diurnal
danh từ giống đực (m)
/djyʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt
diurnal nghĩa là Sách kinh tụng ban ngày.
Nghĩa của diurnal
Danh từ · giống đực
- Sách kinh tụng ban ngày.
Dạng từ của diurnal
Đi với mạo từ: un diurnal · le diurnal
| Số nhiều | diurnaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diurnal (book)
Câu hỏi thường gặp
diurnal nghĩa là gì?
diurnal (danh từ) nghĩa là Sách kinh tụng ban ngày.
diurnal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diurnal (giọng Pháp chuẩn): /djyʁ.nal/.
diurnal là giống đực hay giống cái?
diurnal là danh từ giống đực (dùng với un, le).