Đây này tiếng Pháp là gì?
"đây này" trong tiếng Pháp là voici (giới từ), voilà (động từ).
voici Giới từ
/vwa.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây này, này, đây là.
- Voici votre livre sách anh đây này
- Voici mon ami đây là người bạn tôi
voilà Động từ
/vwa.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đây này.
- « Peux-tu me passer le sucre ? » « Le voilà. » "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đây này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đây này tiếng Pháp là gì?
"đây này" trong tiếng Pháp là voici (giới từ), voilà (động từ).