Đáng ghét tiếng Pháp là gì?
"đáng ghét" trong tiếng Pháp là satané (tính từ).
satané Tính từ
/sa.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ghét, tệ hại.
- Un satané menteur thằng nói dối đáng ghét
- Quel satané temps! thời tiết tệ hại làm sao!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- détestableTính từ · Rất tồi, khó chịu, đáng ghét
- antipathiqueTính từ · Đáng ghét
- haïssableTính từ · Dáng căm thù; đáng ghét
- détestablementPhó từ · Rất tồi, rất khó chịu, đáng ghét
- sacréTính từ · Đáng ghét, chết tiệt
- dégoûtantTính từ · Kinh tởm; đáng ghét
- damnéTính từ · Đáng ghét, chết tiệt
- exécrableTính từ · Đáng ghét, bỉ ổi
Câu hỏi thường gặp
Đáng ghét tiếng Pháp là gì?
"đáng ghét" trong tiếng Pháp là satané (tính từ).