TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đáng ghét tiếng Pháp là gì?

"đáng ghét" trong tiếng Pháp là satané (tính từ).

satané Tính từ

/sa.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ghét, tệ hại.

  • Un satané menteur thằng nói dối đáng ghét
  • Quel satané temps! thời tiết tệ hại làm sao!

Xem đầy đủ từ "satané": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng ghét tiếng Pháp là gì?

"đáng ghét" trong tiếng Pháp là satané (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.