Ăn trộm tiếng Pháp là gì?
"ăn trộm" trong tiếng Pháp là voleur (tính từ), volé (tính từ), cambrioler (ngoại động từ).
voleur Tính từ
/vɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn cắp, ăn trộm; quen thói ăn cắp, quen thói ăn trộm.
- Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
- Au voleur ! Ăn trộm!
volé Tính từ
/vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị đánh cắp; ăn cắp, ăn trộm.
- Objets volés đồ bị đánh cắp; đồ ăn cắp, đồ ăn trộm
cambrioler Ngoại động từ
/kɑ̃.bʁi.jɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn trộm.
dévaliser Ngoại động từ
/de.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy trộm, ăn trộm.
- Dévaliser quelqu'un lấy trộm của ai
- Dépaliser une maison ăn trộm đồ đạc trong một ngôi nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trộm tiếng Pháp là gì?
"ăn trộm" trong tiếng Pháp là voleur (tính từ), volé (tính từ), cambrioler (ngoại động từ).