cambriolage
/kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
cambriolage nghĩa là sự ăn trộm, vụ trộm.
Nghĩa của cambriolage
Danh từ · giống đực
- Sự ăn trộm.
- Vụ trộm.
Dạng từ của cambriolage
Đi với mạo từ: un cambriolage · le cambriolage
| Số nhiều | cambriolages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burglary, robbery
Câu hỏi thường gặp
cambriolage nghĩa là gì?
cambriolage (danh từ) nghĩa là sự ăn trộm, vụ trộm.
cambriolage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cambriolage (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/.
cambriolage là giống đực hay giống cái?
cambriolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).