TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambriolage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

cambriolage nghĩa là sự ăn trộm, vụ trộm.

Nghĩa của cambriolage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn trộm.
  2. Vụ trộm.

Dạng từ của cambriolage

Đi với mạo từ: un cambriolage · le cambriolage

Số nhiềucambriolages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burglary, robbery

Câu hỏi thường gặp

cambriolage nghĩa là gì?

cambriolage (danh từ) nghĩa là sự ăn trộm, vụ trộm.

cambriolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambriolage (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁi.jɔ.laʒ/.

cambriolage là giống đực hay giống cái?

cambriolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.