TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambrien

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.bʁi.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cambrien nghĩa là thế cambri, thống cambri.

Nghĩa của cambrien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Thế cambri; thống cambri.

Tính từ

  1. Xem (danh từ).

Dạng từ của cambrien

Đi với mạo từ: un cambrien · le cambrien

Số nhiềucambriens
Giống cáicambrienne
Giống cái số nhiềucambriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cambrian

Câu hỏi thường gặp

cambrien nghĩa là gì?

cambrien (danh từ, tính từ) nghĩa là thế cambri, thống cambri.

cambrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambrien (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁi.jɛ̃/.

cambrien là giống đực hay giống cái?

cambrien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.