TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambriole

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃bʁijɔl/ giọng máy của trình duyệt

cambriole nghĩa là tài ăn trộm.

Nghĩa của cambriole

Danh từ · giống cái

  1. Tài ăn trộm.

Dạng từ của cambriole

Đi với mạo từ: une cambriole · la cambriole

Câu hỏi thường gặp

cambriole nghĩa là gì?

cambriole (danh từ) nghĩa là tài ăn trộm.

cambriole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambriole (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃bʁijɔl/.

cambriole là giống đực hay giống cái?

cambriole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.