Ôm tiếng Pháp là gì?
"ôm" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ), étreindre (ngoại động từ).
serrer Ngoại động từ
/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.
- Serrez-moi dans vos bras ! Ôm tôi đi.
- Serre-moi dans tes bras ! Ôm tôi đi.
embrasser Ngoại động từ
/ɑ̃.bʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm hôn; hôn.
- Embrasser au front hôn trán
étreindre Ngoại động từ
/e.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôm chặt.
- Etreindre son enfant ôm chặt đứa con
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôm tiếng Pháp là gì?
"ôm" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ), étreindre (ngoại động từ).