TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ôm tiếng Pháp là gì?

"ôm" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ), étreindre (ngoại động từ).

serrer Ngoại động từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.

  • Serrez-moi dans vos bras ! Ôm tôi đi.
  • Serre-moi dans tes bras ! Ôm tôi đi.

Xem đầy đủ từ "serrer": giống, cách chia, thành ngữ →

embrasser Ngoại động từ

/ɑ̃.bʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm hôn; hôn.

  • Embrasser au front hôn trán

Xem đầy đủ từ "embrasser": giống, cách chia, thành ngữ →

étreindre Ngoại động từ

/e.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ôm chặt.

  • Etreindre son enfant ôm chặt đứa con

Xem đầy đủ từ "étreindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ôm tiếng Pháp là gì?

"ôm" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), embrasser (ngoại động từ), étreindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.