TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Âm điệu tiếng Pháp là gì?

"âm điệu" trong tiếng Pháp là mélodie (danh từ), tonalité (danh từ).

mélodie Danh từ · giống cái

/me.lɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm điệu du dương.

  • La mélodie des vers de Nguyen Du âm điệu du dương của thơ Nguyễn Du

Xem đầy đủ từ "mélodie": giống, cách chia, thành ngữ →

tonalité Danh từ · giống cái

/tɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng điệu.

Xem đầy đủ từ "tonalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Âm điệu tiếng Pháp là gì?

"âm điệu" trong tiếng Pháp là mélodie (danh từ), tonalité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.