TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

tonalité nghĩa là giọng điệu, sắc điệu.

Nghĩa của tonalité

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Giọng điệu.
  2. Hội họa Sắc điệu.
  3. Nghĩa bóng Màu sắc.
    • Tonalité particulièremàu sắc riêng

Dạng từ của tonalité

Đi với mạo từ: une tonalité · la tonalité

Số nhiềutonalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonality; key (scale of musical notes)

Câu hỏi thường gặp

tonalité nghĩa là gì?

tonalité (danh từ) nghĩa là giọng điệu, sắc điệu.

tonalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonalité (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.na.li.te/.

tonalité là giống đực hay giống cái?

tonalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.