TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intonation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intonation nghĩa là âm điệu, ngữ điệu.

Nghĩa của intonation

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Âm điệu.
  2. Ngôn ngữ học Ngữ điệu.

Dạng từ của intonation

Đi với mạo từ: une intonation · l'intonation

Số nhiềuintonations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intonation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

intonation nghĩa là gì?

intonation (danh từ) nghĩa là âm điệu, ngữ điệu.

intonation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intonation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/.

intonation là giống đực hay giống cái?

intonation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.