TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intouchable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tu.ʃabl/ giọng máy của trình duyệt

intouchable nghĩa là không được sờ đến, không được đụng đến, không dám động đến, tiện dân.

Nghĩa của intouchable

Tính từ

  1. Không được sờ đến, không được đụng đến.
  2. Thân mật Không dám động đến.

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Tiện dân (ấn Độ).

Dạng từ của intouchable

Số nhiềuintouchables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ untouchable
  • Danh từ pariah

Câu hỏi thường gặp

intouchable nghĩa là gì?

intouchable (tính từ, danh từ) nghĩa là không được sờ đến, không được đụng đến, không dám động đến, tiện dân.

intouchable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intouchable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tu.ʃabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.