intouchable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tu.ʃabl/ giọng máy của trình duyệt
intouchable nghĩa là không được sờ đến, không được đụng đến, không dám động đến, tiện dân.
Nghĩa của intouchable
Tính từ
- Không được sờ đến, không được đụng đến.
- Thân mật Không dám động đến.
Danh từ · cả hai giống
- Sử học Tiện dân (ấn Độ).
Dạng từ của intouchable
| Số nhiều | intouchables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ untouchable
- Danh từ pariah
Câu hỏi thường gặp
intouchable nghĩa là gì?
intouchable (tính từ, danh từ) nghĩa là không được sờ đến, không được đụng đến, không dám động đến, tiện dân.
intouchable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intouchable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tu.ʃabl/.