TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intoxicant

/ɛ̃tɔksikɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intoxicant nghĩa là làm ngộ độc.

Nghĩa của intoxicant

Tính từ

  1. Làm ngộ độc.

Câu hỏi thường gặp

intoxicant nghĩa là gì?

intoxicant (tính từ) nghĩa là làm ngộ độc.

intoxicant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intoxicant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tɔksikɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.