intoxication
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
intoxication nghĩa là sự ngộ độc, sự nhiễm độc.
Nghĩa của intoxication
Danh từ · giống cái
- Sự ngộ độc; sự nhiễm độc.
- Nghĩa bóng; từ mới, nghĩa mới Sự đầu độc.
Dạng từ của intoxication
Đi với mạo từ: une intoxication · l'intoxication
| Số nhiều | intoxications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intoxication
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poisoning; the act of spreading false information or propaganda
Câu hỏi thường gặp
intoxication nghĩa là gì?
intoxication (danh từ) nghĩa là sự ngộ độc, sự nhiễm độc.
intoxication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intoxication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/.
intoxication là giống đực hay giống cái?
intoxication là danh từ giống cái (dùng với une, la).