désintoxication
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
désintoxication nghĩa là sự giải độc.
Nghĩa của désintoxication
Danh từ · giống cái
- Y học Sự giải độc.
Dạng từ của désintoxication
Đi với mạo từ: une désintoxication · la désintoxication
| Số nhiều | désintoxications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désintoxication
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detoxification; detoxification, detox, rehab
Câu hỏi thường gặp
désintoxication nghĩa là gì?
désintoxication (danh từ) nghĩa là sự giải độc.
désintoxication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désintoxication (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/.
désintoxication là giống đực hay giống cái?
désintoxication là danh từ giống cái (dùng với une, la).