TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désintoxication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.zɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désintoxication nghĩa là sự giải độc.

Nghĩa của désintoxication

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giải độc.

Dạng từ của désintoxication

Đi với mạo từ: une désintoxication · la désintoxication

Số nhiềudésintoxications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désintoxication

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detoxification; detoxification, detox, rehab

Câu hỏi thường gặp

désintoxication nghĩa là gì?

désintoxication (danh từ) nghĩa là sự giải độc.

désintoxication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désintoxication (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/.

désintoxication là giống đực hay giống cái?

désintoxication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.