Ánh sáng tiếng Pháp là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Pháp là lumière (danh từ), clarté (danh từ), éclairage (danh từ).
lumière Danh từ · giống cái
/ly.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ánh sáng.
- Le soleil nous procure lumière et chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
- Le soleil nous dispense lumière et chaleur. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
clarté Danh từ · giống cái
/klaʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ánh sáng.
- La clarté du jour ánh sáng ban ngày
éclairage Danh từ · giống đực
/e.klɛ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thắp sáng, sự chiếu sáng; sự soi sáng.
- éclairage direct sự chiếu sáng trực tiếp
illumination Danh từ · giống cái
/i.ly.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chiếu sáng; sự soi sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ánh sáng tiếng Pháp là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Pháp là lumière (danh từ), clarté (danh từ), éclairage (danh từ).