territorial
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
territorial nghĩa là Thuộc lãnh thổ.
Nghĩa của territorial
Tính từ
- Thuộc lãnh thổ.
- Intégrité territorialesự toàn vẹn lãnh thổ
Danh từ · giống đực
- Quân sự Lính dự bị lớn tuổi.
- Détachement des territoriauxđội quân dự bị lớn tuổi
Dạng từ của territorial
| Số nhiều | territoriaux |
| Giống cái | territoriale |
| Giống cái số nhiều | territoriales |
Họ từ của territorial
Cụm từ, thành ngữ với territorial
- armée territoriale — quân dự bị lớn tuổi
- eaux territoriales — lãnh hải
Câu ví dụ với territorial
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ territorial (of, relating to or restricted to a specific geographic area, or territory); territorial (displaying territoriality)
- Danh từ territorial
Câu hỏi thường gặp
territorial nghĩa là gì?
territorial (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc lãnh thổ.
territorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của territorial (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/.