TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

territoriale

/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

territoriale nghĩa là Xem territorial.

Nghĩa của territoriale

Tính từ

  1. xem territorial — Thuộc lãnh thổ.

Câu ví dụ với territoriale

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.Tatoeba #3341840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

territoriale nghĩa là gì?

territoriale (tính từ) nghĩa là Xem territorial.

territoriale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của territoriale (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.