territorialement
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
territorialement nghĩa là về lãnh thổ.
Nghĩa của territorialement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Về lãnh thổ.
- S'agrandir territorialementrộng ra về lãnh thổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ territorially
Câu hỏi thường gặp
territorialement nghĩa là gì?
territorialement (phó từ) nghĩa là về lãnh thổ.
territorialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của territorialement (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal.mɑ̃/.