TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taureau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

taureau nghĩa là bò mộng.

Nghĩa của taureau

Danh từ · giống đực

  1. Bò mộng.
    • Fort comme un taureaukhỏe như bò mộng, khỏe như vâm

Dạng từ của taureau

Đi với mạo từ: un taureau · le taureau

Số nhiềutaureaux

Họ từ của taureau

Cụm từ, thành ngữ với taureau

  • constellation du taureau — chòm sao Ngưu
  • de taureau — rất khỏe rất to
    • Cou de taureaucổ rất to
  • prendre le taureau par les cornes — xem corne
  • taureau de combat — bò đấu (trong cuộc đấu bò)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bull; Taurus

Câu hỏi thường gặp

taureau nghĩa là gì?

taureau (danh từ) nghĩa là bò mộng.

taureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taureau (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁo/.

taureau là giống đực hay giống cái?

taureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.