taure
danh từ giống cái (f)
/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
taure nghĩa là bò cái tơ.
Nghĩa của taure
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Bò cái tơ.
Dạng từ của taure
Đi với mạo từ: une taure · la taure
| Số nhiều | taures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heifer (young cow which has not calved)
Câu hỏi thường gặp
taure nghĩa là gì?
taure (danh từ) nghĩa là bò cái tơ.
taure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taure (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.
taure là giống đực hay giống cái?
taure là danh từ giống cái (dùng với une, la).