TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taure

danh từ giống cái (f)
/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

taure nghĩa là bò cái tơ.

Nghĩa của taure

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Bò cái tơ.

Dạng từ của taure

Đi với mạo từ: une taure · la taure

Số nhiềutaures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heifer (young cow which has not calved)

Câu hỏi thường gặp

taure nghĩa là gì?

taure (danh từ) nghĩa là bò cái tơ.

taure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taure (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.

taure là giống đực hay giống cái?

taure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.