TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tauromachie

danh từ giống cái (f)
/tɔ.ʁɔ.ma.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

tauromachie nghĩa là thuật đấu bò, cuộc đấu bò.

Nghĩa của tauromachie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật đấu bò.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Cuộc đấu bò.

Dạng từ của tauromachie

Đi với mạo từ: une tauromachie · la tauromachie

Số nhiềutauromachies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tauromachy

Câu hỏi thường gặp

tauromachie nghĩa là gì?

tauromachie (danh từ) nghĩa là thuật đấu bò, cuộc đấu bò.

tauromachie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tauromachie (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁɔ.ma.ʃi/.

tauromachie là giống đực hay giống cái?

tauromachie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.