pervers
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pervers nghĩa là tai ác, đồi bại, kẻ tai ác.
Nghĩa của pervers
Tính từ
- Văn học Tai ác.
- Homme perversngười tai ác
- Đồi bại.
- Goûts perverssở thích đồi bại
Danh từ · giống đực
- Văn học Kẻ tai ác.
Dạng từ của pervers
| Giống cái | perverse /pɛʁ.vɛʁs/ |
| Giống cái số nhiều | perverses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pervers
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pervers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perverse; sexually perverted, raunchy
- Danh từ a lecher
Câu hỏi thường gặp
pervers nghĩa là gì?
pervers (tính từ, danh từ) nghĩa là tai ác, đồi bại, kẻ tai ác.
pervers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pervers (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.vɛʁ/.