TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

missile

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

missile nghĩa là Tên lửa.

Nghĩa của missile

Danh từ · giống đực

  1. Tên lửa. (biên soạn)

Dạng từ của missile

Đi với mạo từ: un missile · le missile

Số nhiềumissiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với missile

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ missile; bombshell, hottie

Câu hỏi thường gặp

missile nghĩa là gì?

missile (danh từ) nghĩa là Tên lửa.

missile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của missile (giọng Pháp chuẩn): /mi.sil/.

missile là giống đực hay giống cái?

missile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.