missel
danh từ giống đực (m)
/mi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
missel nghĩa là sách kinh lễ.
Nghĩa của missel
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sách kinh lễ.
Dạng từ của missel
Đi với mạo từ: un missel · le missel
| Số nhiều | missels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ missal
Câu hỏi thường gặp
missel nghĩa là gì?
missel (danh từ) nghĩa là sách kinh lễ.
missel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của missel (giọng Pháp chuẩn): /mi.sɛl/.
missel là giống đực hay giống cái?
missel là danh từ giống đực (dùng với un, le).