frontière
frontière nghĩa là biên giới, ranh giới, ở biên giới.
Nghĩa của frontière
Danh từ · giống cái
- Biên giới.
- Passer la frontièrevượt biên giới
- Nghĩa bóng Ranh giới.
- Les frontière des vertus et des vicesranh giới giữa đức hạnh và tật xấu
Tính từ
- Ở biên giới.
- Province frontièretỉnh biên giới
Dạng từ của frontière
Đi với mạo từ: une frontière · la frontière
| Số nhiều | frontières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontière
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boundary, frontier, border
Câu hỏi thường gặp
frontière nghĩa là gì?
frontière (danh từ, tính từ) nghĩa là biên giới, ranh giới, ở biên giới.
frontière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontière (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tjɛʁ/.
frontière là giống đực hay giống cái?
frontière là danh từ giống cái (dùng với une, la).