TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frontière

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɔ̃.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

frontière nghĩa là biên giới, ranh giới, ở biên giới.

Nghĩa của frontière

Danh từ · giống cái

  1. Biên giới.
    • Passer la frontièrevượt biên giới
  2. Nghĩa bóng Ranh giới.
    • Les frontière des vertus et des vicesranh giới giữa đức hạnh và tật xấu

Tính từ

  1. Ở biên giới.
    • Province frontièretỉnh biên giới

Dạng từ của frontière

Đi với mạo từ: une frontière · la frontière

Số nhiềufrontières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frontière

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boundary, frontier, border

Câu hỏi thường gặp

frontière nghĩa là gì?

frontière (danh từ, tính từ) nghĩa là biên giới, ranh giới, ở biên giới.

frontière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontière (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tjɛʁ/.

frontière là giống đực hay giống cái?

frontière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.