TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fronton

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fronton nghĩa là trán tường, tường đánh bóng pơlôt.

Nghĩa của fronton

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Trán tường.
  2. Tường đánh bóng pơlôt.

Dạng từ của fronton

Đi với mạo từ: un fronton · le fronton

Số nhiềufrontons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fronton; pediment

Câu hỏi thường gặp

fronton nghĩa là gì?

fronton (danh từ) nghĩa là trán tường, tường đánh bóng pơlôt.

fronton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fronton (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tɔ̃/.

fronton là giống đực hay giống cái?

fronton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.