TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frontispice

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ̃.tis.pis/ giọng máy của trình duyệt

frontispice nghĩa là tranh đầu sách.

Nghĩa của frontispice

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Tên sách.
  2. Tranh đầu sách.
  3. Kiến trúc, từ cũ; nghĩa cũ Mặt chính (của một công trình (kiến trúc)).

Dạng từ của frontispice

Đi với mạo từ: un frontispice · le frontispice

Số nhiềufrontispices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frontispiece

Câu hỏi thường gặp

frontispice nghĩa là gì?

frontispice (danh từ) nghĩa là tranh đầu sách.

frontispice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontispice (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tis.pis/.

frontispice là giống đực hay giống cái?

frontispice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.