TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frayeur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frayeur nghĩa là mối khiếp sợ.

Nghĩa của frayeur

Danh từ · giống cái

  1. Mối khiếp sợ.
    • Trembler de frayeurrun lên vì khiếp sợ

Dạng từ của frayeur

Đi với mạo từ: une frayeur · la frayeur

Số nhiềufrayeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frayeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fright, fear, dread

Câu hỏi thường gặp

frayeur nghĩa là gì?

frayeur (danh từ) nghĩa là mối khiếp sợ.

frayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frayeur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.jœʁ/.

frayeur là giống đực hay giống cái?

frayeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.