TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fétiche

danh từ giống đực (m)
/fe.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

fétiche nghĩa là vật thần, vật thờ, bùa hộ mệnh.

Nghĩa của fétiche

Danh từ · giống đực

  1. Vật thần, vật thờ.
  2. Bùa hộ mệnh.
  3. Nghĩa bóng Người được sùng bái.

Dạng từ của fétiche

Đi với mạo từ: un fétiche · le fétiche

Số nhiềufétiches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fétiche

Đồng nghĩa

Họ từ của fétiche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fetish, idol; amulet; fetish
  • Tính từ animist; related to animism; bringing good luck; fetish (attributive); fetishistic; kinky

Câu hỏi thường gặp

fétiche nghĩa là gì?

fétiche (danh từ) nghĩa là vật thần, vật thờ, bùa hộ mệnh.

fétiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fétiche (giọng Pháp chuẩn): /fe.tiʃ/.

fétiche là giống đực hay giống cái?

fétiche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.