TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exemption

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exemption nghĩa là sự miễn, sự miễn quân dịch.

Nghĩa của exemption

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn.
    • Exemption d'impôtsự miễn thuế
  2. Sự miễn quân dịch.
    • Les cas d'exemptionnhững trường hợp miễn quân dịch

Dạng từ của exemption

Đi với mạo từ: une exemption · l'exemption

Số nhiềuexemptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exemption

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exemption

Câu hỏi thường gặp

exemption nghĩa là gì?

exemption (danh từ) nghĩa là sự miễn, sự miễn quân dịch.

exemption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exemption (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɑ̃p.sjɔ̃/.

exemption là giống đực hay giống cái?

exemption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.