TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exequatur

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.ze.kwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

exequatur nghĩa là lệnh thi hành.

Nghĩa của exequatur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Lệnh thi hành; quyết định cho thi hành (một bản án xử ở nước ngoài).
  2. Ngoại giao Lệnh chấp nhận lãnh sự.

Dạng từ của exequatur

Đi với mạo từ: un exequatur · l'exequatur

Câu hỏi thường gặp

exequatur nghĩa là gì?

exequatur (danh từ) nghĩa là lệnh thi hành.

exequatur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exequatur (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.kwa.tyʁ/.

exequatur là giống đực hay giống cái?

exequatur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.