TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décime

danh từ giống cái (f)
/de.sim/ giọng máy của trình duyệt

décime nghĩa là thuế tăng lữ.

Nghĩa của décime

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuế tăng lữ.
  2. Luật học, pháp lý Phụ thu phần mười.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hào (một phần mười frăng).

Dạng từ của décime

Đi với mạo từ: une décime · la décime

Số nhiềudécimes

Họ từ của décime

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a coin valued at one-tenth of a franc minted prior to 1815; a 10-centime coin, minted up to 1999 and bearing the same value

Câu hỏi thường gặp

décime nghĩa là gì?

décime (danh từ) nghĩa là thuế tăng lữ.

décime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décime (giọng Pháp chuẩn): /de.sim/.

décime là giống đực hay giống cái?

décime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.