TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décimation

danh từ giống cái (f)
/de.si.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décimation nghĩa là Hình phạt mười người giết một.

Nghĩa của décimation

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hình phạt mười người giết một.

Dạng từ của décimation

Đi với mạo từ: une décimation · la décimation

Câu hỏi thường gặp

décimation nghĩa là gì?

décimation (danh từ) nghĩa là Hình phạt mười người giết một.

décimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décimation (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ma.sjɔ̃/.

décimation là giống đực hay giống cái?

décimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.