TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décimateur

danh từ giống đực (m)
/de.si.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décimateur nghĩa là Người thu thuế thập phân.

Nghĩa của décimateur

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, sử học Người thu thuế thập phân.

Dạng từ của décimateur

Đi với mạo từ: un décimateur · le décimateur

Số nhiềudécimateurs
Giống cáidécimatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decimator (receiver of tithes)

Câu hỏi thường gặp

décimateur nghĩa là gì?

décimateur (danh từ) nghĩa là Người thu thuế thập phân.

décimateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décimateur (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ma.tœʁ/.

décimateur là giống đực hay giống cái?

décimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.