décimateur
danh từ giống đực (m)
/de.si.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
décimateur nghĩa là Người thu thuế thập phân.
Nghĩa của décimateur
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo, sử học Người thu thuế thập phân.
Dạng từ của décimateur
Đi với mạo từ: un décimateur · le décimateur
| Số nhiều | décimateurs |
| Giống cái | décimatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decimator (receiver of tithes)
Câu hỏi thường gặp
décimateur nghĩa là gì?
décimateur (danh từ) nghĩa là Người thu thuế thập phân.
décimateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décimateur (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ma.tœʁ/.
décimateur là giống đực hay giống cái?
décimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).