débrouillard
/de.bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
débrouillard nghĩa là tháo vát, tài xoay xở, người tháo vát, người tài xoay xở.
Nghĩa của débrouillard
Tính từ
- Thân mật Tháo vát, tài xoay xở.
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người tháo vát, người tài xoay xở.
Dạng từ của débrouillard
| Số nhiều | débrouillards |
| Giống cái | débrouillarde /de.bʁu.jaʁd/ |
| Giống cái số nhiều | débrouillardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débrouillard
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resourceful, self-reliant, able to cope, crafty, wily
- Danh từ resourceful person, hustler
Câu hỏi thường gặp
débrouillard nghĩa là gì?
débrouillard (tính từ, danh từ) nghĩa là tháo vát, tài xoay xở, người tháo vát, người tài xoay xở.
débrouillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débrouillard (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁu.jaʁ/.