débrouillardise
débrouillardise nghĩa là sự tháo vát, tài xoay xở.
Nghĩa của débrouillardise
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự tháo vát, tài xoay xở.
Dạng từ của débrouillardise
Đi với mạo từ: une débrouillardise · la débrouillardise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resourcefulness, the ability to cope
Câu hỏi thường gặp
débrouillardise nghĩa là gì?
débrouillardise (danh từ) nghĩa là sự tháo vát, tài xoay xở.
débrouillardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débrouillardise (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁu.jaʁ.diz/.
débrouillardise là giống đực hay giống cái?
débrouillardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).