TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débrouille

danh từ giống cái (f)
/de.bʁuj/ giọng máy của trình duyệt

débrouille nghĩa là cách xoay xở.

Nghĩa của débrouille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cách xoay xở.

Dạng từ của débrouille

Đi với mạo từ: une débrouille · la débrouille

Câu hỏi thường gặp

débrouille nghĩa là gì?

débrouille (danh từ) nghĩa là cách xoay xở.

débrouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débrouille (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁuj/.

débrouille là giống đực hay giống cái?

débrouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.