débrouillage
danh từ giống đực (m)
/de.bʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
débrouillage nghĩa là sự xoay sở.
Nghĩa của débrouillage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự xoay sở.
- Sự gỡ rối.
Dạng từ của débrouillage
Đi với mạo từ: un débrouillage · le débrouillage
| Số nhiều | débrouillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clearing up; decluttering; Thea act of getting by or making do
Câu hỏi thường gặp
débrouillage nghĩa là gì?
débrouillage (danh từ) nghĩa là sự xoay sở.
débrouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débrouillage (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁu.jaʒ/.
débrouillage là giống đực hay giống cái?
débrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).