TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débrouillage

danh từ giống đực (m)
/de.bʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

débrouillage nghĩa là sự xoay sở.

Nghĩa của débrouillage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự xoay sở.
  2. Sự gỡ rối.

Dạng từ của débrouillage

Đi với mạo từ: un débrouillage · le débrouillage

Số nhiềudébrouillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearing up; decluttering; Thea act of getting by or making do

Câu hỏi thường gặp

débrouillage nghĩa là gì?

débrouillage (danh từ) nghĩa là sự xoay sở.

débrouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débrouillage (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁu.jaʒ/.

débrouillage là giống đực hay giống cái?

débrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.