TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cylindre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.lɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

cylindre nghĩa là hình trụ.

Nghĩa của cylindre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình trụ.
  2. Cơ học Xilanh.
  3. Kỹ thuật Trục cán.
  4. Trục lăn (để lăn đường).
  5. Trụ, ống; trục.
    • Cylindres urinaires(y học) trụ niệu
    • Cylindre central(thực vật học) trụ giữa

Dạng từ của cylindre

Đi với mạo từ: un cylindre · le cylindre

Số nhiềucylindres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cylindre

Đồng nghĩa

Họ từ của cylindre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cylinder; cylinder; cylinder

Câu hỏi thường gặp

cylindre nghĩa là gì?

cylindre (danh từ) nghĩa là hình trụ.

cylindre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindre (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛ̃dʁ/.

cylindre là giống đực hay giống cái?

cylindre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.