TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cylindrique

/si.lɛ̃d.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

cylindrique nghĩa là Xem cylindre 1.

Nghĩa của cylindrique

Tính từ

  1. xem cylindre — Hình trụ.
    • Surface cylindriquemặt trụ

Dạng từ của cylindrique

Số nhiềucylindriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cylindric, cylindrical

Câu hỏi thường gặp

cylindrique nghĩa là gì?

cylindrique (tính từ) nghĩa là Xem cylindre 1.

cylindrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindrique (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛ̃d.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.