TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cylindrée

danh từ giống cái (f)
/si.lɛ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

cylindrée nghĩa là dung tích xilanh.

Nghĩa của cylindrée

Danh từ · giống cái

  1. Cơ học Dung tích xilanh.

Dạng từ của cylindrée

Đi với mạo từ: une cylindrée · la cylindrée

Số nhiềucylindrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacity, engine size

Câu hỏi thường gặp

cylindrée nghĩa là gì?

cylindrée (danh từ) nghĩa là dung tích xilanh.

cylindrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindrée (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛ̃.dʁe/.

cylindrée là giống đực hay giống cái?

cylindrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.