cylindrée
danh từ giống cái (f)
/si.lɛ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt
cylindrée nghĩa là dung tích xilanh.
Nghĩa của cylindrée
Danh từ · giống cái
- Cơ học Dung tích xilanh.
Dạng từ của cylindrée
Đi với mạo từ: une cylindrée · la cylindrée
| Số nhiều | cylindrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacity, engine size
Câu hỏi thường gặp
cylindrée nghĩa là gì?
cylindrée (danh từ) nghĩa là dung tích xilanh.
cylindrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cylindrée (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛ̃.dʁe/.
cylindrée là giống đực hay giống cái?
cylindrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).