TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consanguin

/kɔ̃.sɑ̃.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

consanguin nghĩa là Có họ hàng bên nội.

Nghĩa của consanguin

Tính từ

  1. Có họ hàng bên nội.
    • Frère consanguinanh (em) (cùng cha) khác mẹ

Dạng từ của consanguin

Số nhiềuconsanguins
Giống cáiconsanguine /kɔ̃.sɑ̃.ɡin/
Giống cái số nhiềuconsanguines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consanguin

Trái nghĩa

Họ từ của consanguin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inbred; born of the same father but not of the same mother

Câu hỏi thường gặp

consanguin nghĩa là gì?

consanguin (tính từ) nghĩa là Có họ hàng bên nội.

consanguin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consanguin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.ɡɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.