consanguin
/kɔ̃.sɑ̃.ɡɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
consanguin nghĩa là Có họ hàng bên nội.
Nghĩa của consanguin
Tính từ
- Có họ hàng bên nội.
- Frère consanguinanh (em) (cùng cha) khác mẹ
Dạng từ của consanguin
| Số nhiều | consanguins |
| Giống cái | consanguine /kɔ̃.sɑ̃.ɡin/ |
| Giống cái số nhiều | consanguines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consanguin
Trái nghĩa
Họ từ của consanguin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inbred; born of the same father but not of the same mother
Câu hỏi thường gặp
consanguin nghĩa là gì?
consanguin (tính từ) nghĩa là Có họ hàng bên nội.
consanguin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consanguin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.ɡɛ̃/.