TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germain

/ʒɛʁ.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

germain nghĩa là cùng cha mẹ.

Nghĩa của germain

Tính từ

  1. Thuộc Giéc-ma-ni (vùng đất xưa gần trùng với nước Đức ngày nay).
  2. Luật Cùng cha mẹ.
    • Frères germainsanh em cùng cha mẹ

Dạng từ của germain

Số nhiềugermains
Giống cáigermaine /ʒɛʁ.mɛn/
Giống cái số nhiềugermaines

Cụm từ, thành ngữ với germain

  • cousins germains — anh em chú bác; anh em cô cậu; anh em cô dì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ German (resident or native of Germany)
  • Tính từ german (having the same mother and father; a full (brother or sister)); german (being born to one’s blood aunt or uncle; a first (cousin))
  • Tính từ Germanic, German

Câu hỏi thường gặp

germain nghĩa là gì?

germain (tính từ) nghĩa là cùng cha mẹ.

germain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germain (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.