TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerfaut

danh từ giống đực (m)
/ʒɛʁ.fo/ giọng máy của trình duyệt

gerfaut nghĩa là chim ưng kền kền.

Nghĩa của gerfaut

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim ưng kền kền.

Dạng từ của gerfaut

Đi với mạo từ: un gerfaut · le gerfaut

Số nhiềugerfauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gyrfalcon

Câu hỏi thường gặp

gerfaut nghĩa là gì?

gerfaut (danh từ) nghĩa là chim ưng kền kền.

gerfaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerfaut (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.fo/.

gerfaut là giống đực hay giống cái?

gerfaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.