germandrée
danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁ.mɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt
germandrée nghĩa là cây tía tô đất.
Nghĩa của germandrée
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây tía tô đất (họ hoa môi).
Dạng từ của germandrée
Đi với mạo từ: une germandrée · la germandrée
| Số nhiều | germandrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germander (of genus Teucrium)
Câu hỏi thường gặp
germandrée nghĩa là gì?
germandrée (danh từ) nghĩa là cây tía tô đất.
germandrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germandrée (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mɑ̃.dʁe/.
germandrée là giống đực hay giống cái?
germandrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).