TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germandrée

danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁ.mɑ̃.dʁe/ giọng máy của trình duyệt

germandrée nghĩa là cây tía tô đất.

Nghĩa của germandrée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây tía tô đất (họ hoa môi).

Dạng từ của germandrée

Đi với mạo từ: une germandrée · la germandrée

Số nhiềugermandrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ germander (of genus Teucrium)

Câu hỏi thường gặp

germandrée nghĩa là gì?

germandrée (danh từ) nghĩa là cây tía tô đất.

germandrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germandrée (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mɑ̃.dʁe/.

germandrée là giống đực hay giống cái?

germandrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.