TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consacré

/kɔ̃.sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

consacré nghĩa là đã dâng chúa, đã thánh hóa, được thừa nhận.

Nghĩa của consacré

Tính từ

  1. Đã dâng Chúa; đã thánh hóa.
  2. Được thừa nhận.
    • Expressions consacréestừ ngữ được thừa nhận

Dạng từ của consacré

Số nhiềuconsacrés
Giống cáiconsacrée
Giống cái số nhiềuconsacrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consecrated; devoted to, dedicated to; dealing with, about, on; accepted, established, proper

Câu hỏi thường gặp

consacré nghĩa là gì?

consacré (tính từ) nghĩa là đã dâng chúa, đã thánh hóa, được thừa nhận.

consacré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consacré (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sa.kʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.