consacré
/kɔ̃.sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
consacré nghĩa là đã dâng chúa, đã thánh hóa, được thừa nhận.
Nghĩa của consacré
Tính từ
- Đã dâng Chúa; đã thánh hóa.
- Được thừa nhận.
- Expressions consacréestừ ngữ được thừa nhận
Dạng từ của consacré
| Số nhiều | consacrés |
| Giống cái | consacrée |
| Giống cái số nhiều | consacrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consecrated; devoted to, dedicated to; dealing with, about, on; accepted, established, proper
Câu hỏi thường gặp
consacré nghĩa là gì?
consacré (tính từ) nghĩa là đã dâng chúa, đã thánh hóa, được thừa nhận.
consacré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consacré (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sa.kʁe/.