TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

composée

/kɔ̃.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

composée nghĩa là phức hợp, gồm nhiều bộ phận, trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.

Nghĩa của composée

Tính từ

  1. Phức hợp, gồm nhiều bộ phận.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.
    • Air composévẻ lập nghiêm
    • Corps composé(hóa học) hợp chất

Danh từ · giống đực

  1. Cái phức hợp; thể phức hợp.
  2. Hóa học Hợp chất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với composée

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với composée

  • feuille composée — (thực vật học) lá kép
  • mot composé — (ngôn ngữ học) từ ghép
  • temps composé — (ngôn ngữ học) thời kép

Câu ví dụ với composée

  • Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

composée nghĩa là gì?

composée (tính từ, danh từ) nghĩa là phức hợp, gồm nhiều bộ phận, trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.

composée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composée (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.