composée
composée nghĩa là phức hợp, gồm nhiều bộ phận, trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.
Nghĩa của composée
Tính từ
- Phức hợp, gồm nhiều bộ phận.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.
- Air composévẻ lập nghiêm
- Corps composé(hóa học) hợp chất
Danh từ · giống đực
- Cái phức hợp; thể phức hợp.
- Hóa học Hợp chất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với composée
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với composée
- feuille composée — (thực vật học) lá kép
- mot composé — (ngôn ngữ học) từ ghép
- temps composé — (ngôn ngữ học) thời kép
Câu ví dụ với composée
- Une semaine est composée de sept jours. Có bảy ngày trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
composée nghĩa là gì?
composée (tính từ, danh từ) nghĩa là phức hợp, gồm nhiều bộ phận, trịnh trọng giả tạo, lập nghiêm.
composée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composée (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔ.ze/.