TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compote

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pɔt/ giọng máy của trình duyệt

compote nghĩa là mứt quả.

Nghĩa của compote

Danh từ · giống cái

  1. Mứt quả.
    • Compote de prunesmứt mận

Dạng từ của compote

Đi với mạo từ: une compote · la compote

Số nhiềucompotes

Cụm từ, thành ngữ với compote

  • en compote — sây sát
    • Visage en compotemặt mày sây sát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stewed fruit or meat, compote

Câu hỏi thường gặp

compote nghĩa là gì?

compote (danh từ) nghĩa là mứt quả.

compote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔt/.

compote là giống đực hay giống cái?

compote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.