compote
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pɔt/ giọng máy của trình duyệt
compote nghĩa là mứt quả.
Nghĩa của compote
Danh từ · giống cái
- Mứt quả.
- Compote de prunesmứt mận
Dạng từ của compote
Đi với mạo từ: une compote · la compote
| Số nhiều | compotes |
Cụm từ, thành ngữ với compote
- en compote — sây sát
- Visage en compotemặt mày sây sát
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stewed fruit or meat, compote
Câu hỏi thường gặp
compote nghĩa là gì?
compote (danh từ) nghĩa là mứt quả.
compote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔt/.
compote là giống đực hay giống cái?
compote là danh từ giống cái (dùng với une, la).