TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compotier

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

compotier nghĩa là mâm bồng.

Nghĩa của compotier

Danh từ · giống đực

  1. Mâm bồng (thứ đĩa có chân để sắp hoa quả).

Dạng từ của compotier

Đi với mạo từ: un compotier · le compotier

Số nhiềucompotiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit bowl

Câu hỏi thường gặp

compotier nghĩa là gì?

compotier (danh từ) nghĩa là mâm bồng.

compotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compotier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔ.tje/.

compotier là giống đực hay giống cái?

compotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.