compotier
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt
compotier nghĩa là mâm bồng.
Nghĩa của compotier
Danh từ · giống đực
- Mâm bồng (thứ đĩa có chân để sắp hoa quả).
Dạng từ của compotier
Đi với mạo từ: un compotier · le compotier
| Số nhiều | compotiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruit bowl
Câu hỏi thường gặp
compotier nghĩa là gì?
compotier (danh từ) nghĩa là mâm bồng.
compotier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compotier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔ.tje/.
compotier là giống đực hay giống cái?
compotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).